Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chuyên trách" (1)
chuyên trách
Tiếng Anh
Tính từspecialized, in charge of
Anh ấy là nhân viên chuyên trách về công nghệ thông tin trong công ty.
He is the specialized staff member in charge of information technology in the company.
Từ liên quan "chuyên trách" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chuyên trách" (1)
Anh ấy là nhân viên chuyên trách về công nghệ thông tin trong công ty.
He is the specialized staff member in charge of information technology in the company.
